phúc lộc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều may mắn và của cải, tài lộc: "Phúc lộc" là một từ ghép Hán Việt, chỉ sự kết hợp giữa phước lành, hạnh phúc ("phúc") và sự giàu có, tài lộc ("lộc"). Từ này diễn tả những điều tốt đẹp, sung túc và thịnh vượng trong cuộc sống, thường được chúc tụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chúc ông bà một năm mới đầy đủ phúc lộc.
- Gia đình ấy sống hiền lành nên được hưởng nhiều phúc lộc.
- Cầu mong phúc lộc đến với mọi nhà.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phúc lộc vẹn toàn": Một lời chúc hoặc mong ước về sự đầy đủ, trọn vẹn cả về hạnh phúc lẫn của cải.
- Tấm liễn treo trong nhà ghi bốn chữ "Phúc lộc vẹn toàn".
- "Hưởng phúc lộc": Được nhận, được hưởng sự may mắn và giàu sang.
- Con cháu hiếu thảo là để cha mẹ hưởng phúc lộc tuổi già.
Biến thể và từ gần giống
- Phúc (danh từ): Điều tốt lành, hạnh phúc, may mắn.
- Làm việc thiện để tích phúc.
- Lộc (danh từ): Của cải, tài lợi, bổng lộc (thường theo quan niệm là do trời ban hoặc do đức độ mà có).
- Đầu năm đi chùa cầu tài lộc.
- Phước lộc (danh từ): Cách viết/nói khác của "phúc lộc", phổ biến hơn ở một số vùng miền, cùng nghĩa.
- Phú quý (danh từ): Giàu có và sang trọng (thiên về vật chất và địa vị hơn so với "phúc lộc").
- An khang (danh từ): Sự bình an và mạnh khỏe, thường đi kèm với "phúc lộc" trong lời chúc.
Từ đồng nghĩa
- Hạnh phúc, giàu sang: Nhấn mạnh hai phương diện tinh thần và vật chất.
- Phước lành, tài lộc: Gần nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh chúc tụng, tâm linh.
Thành ngữ liên quan
- "Phúc lộc thọ": Bộ ba điều mong ước truyền thống gồm Phúc (hạnh phúc), Lộc (tài lộc), Thọ (sống lâu), thường được chúc tụng hoặc hình tượng hóa.
- Tranh dân gian thường vẽ ba ông Phúc, Lộc, Thọ.
- "Đức năng thắng số, phúc lộc tại tâm": (Thành ngữ/tục ngữ) Đức hạnh có thể thay đổi vận mệnh, phúc lộc bắt nguồn từ tâm hồn. Nhấn mạnh yếu tố đạo đức tạo nên phúc lộc.
- Vận may và của cải: Phúc lộc vẹn toàn.